Kaori Dict

寝汗

ねあせ

nease

Âm Hán-Việt: TẨM HÃN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perspiration given off during sleep; sweating while sleeping; night sweats

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I perspire a lot at night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝汗 (ねあせ) — perspiration given off during sleep; sweating while sleeping; night sweats | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict