Kaori Dict

蘊奥

うんのう

unnou

Âm Hán-Việt: UẨN ẢO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inner mysteries (of a field of study); secrets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘊奥 (うんのう) — inner mysteries (of a field of study); secrets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict