Kaori Dict

外孫

がいそん

gaison

Âm Hán-Việt: NGOẠI TÔN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grandchild from a daughter married into another family

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外孫 (がいそん) — grandchild from a daughter married into another family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict