Kaori Dict

白旗

しらはた

shirahata

Âm Hán-Việt: BẠCH KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white flag; truce flag; surrender flag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白旗 (しらはた) — white flag; truce flag; surrender flag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict