Kaori Dict

愚息

ぐそく

gusoku

Âm Hán-Việt: NGU TỨC

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.(one's) son

  2. danh từtiếng lóng

    2.penis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I may be a hopeless fool, but please be kind to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚息 (ぐそく) — (one's) son | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict