Kaori Dict

犬侍

いぬざむらい

inuzamurai

Âm Hán-Việt: KHUYỂN THỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cowardly or depraved samurai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犬侍 (いぬざむらい) — cowardly or depraved samurai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict