Kaori Dict

果樹栽培

かじゅさいばい

kajusaibai

Âm Hán-Việt: QUẢ THỤ TÀI BỒI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fruit growing; pomiculture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果樹栽培 (かじゅさいばい) — fruit growing; pomiculture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict