吸い出す
すいだす
suidasu
Cách viết khác: 吸いだす・吸出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to suck; to draw out; to aspirate
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to start to suck; to begin sucking
すいだす
suidasu
Cách viết khác: 吸いだす・吸出す
1.to suck; to draw out; to aspirate
2.to start to suck; to begin sucking