Kaori Dict

筒抜け

つつぬけ

tsutsunuke

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being heard (by others); being overheard; being leaked (of plans, secrets, etc.)

  2. danh từ

    2.going in one ear and out the other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can hear you, you know.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筒抜け (つつぬけ) — being heard (by others); being overheard; being leaked (of plans, secrets, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict