薄絹
うすぎぬ
usuginu
Âm Hán-Việt: BẠC QUYÊN
Cách viết khác: 薄帛・薄衣 · Cách đọc khác: うすごろも
意味Nghĩa
- danh từ
1.thin or light silk; sheer silk
- danh từ
2.veil (mystery)
うすぎぬ
usuginu
Âm Hán-Việt: BẠC QUYÊN
Cách viết khác: 薄帛・薄衣 · Cách đọc khác: うすごろも
1.thin or light silk; sheer silk
2.veil (mystery)