Kaori Dict

受け答え

うけこたえ

ukekotae

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reply; response; answer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes it's enough simply to nod in response.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け答え (うけこたえ) — reply; response; answer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict