Kaori Dict

綺麗

きれい

kirei

N5

Âm Hán-Việt: Ỷ LỆ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.đẹp; sạch; hoàn toàn
  1. tính từ đuôi な

    1.pretty; lovely; beautiful; fair

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.clean; clear; pure; tidy; neat

  3. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    3.completely; entirely

    as 〜に

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai

    Beautiful flowers have thorns.

  • Chân bạn đẹp quá.

    You have nice legs.

  • Cô ấy đẹp quá!

    How beautiful she is!

  • Môi em đẹp quá.

    You have beautiful lips.

  • Cô ấy là một người rất xinh đẹp.

    She is very pretty.

  • Thật là một chú chim xinh đẹp!

    What a beautiful bird it is!

  • Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.

    You are pretty, like a cherry blossom.

  • Bông hoa này đẹp quá!

    How pretty is this flower!

  • Lá cờ của tiếng Quechua đẹp phết nhỉ.

  • Bông hoa này thật đẹp!

    How beautiful this flower is!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綺麗 (きれい) — đẹp; sạch; hoàn toàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict