Kaori Dict

疎か

おろそか

orosoka

N1

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.bỏ bê; lơ là; không quan tâm; vô tâm
  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.negligent; neglectful; careless; remiss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is silly of you to neglect your studies.

  • I regret having neglected my health.

  • However, the duty of a student is to study. So if you neglect the end of term test, that's a "no!".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疎か (おろそか) — bỏ bê; lơ là; không quan tâm; vô tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict