Kaori Dict

曇り

くもり

kumori

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.mưa; sương; mờ
  1. danh từ

    1.cloudiness; cloudy weather

  2. danh từ

    2.fog (on a mirror, glasses, etc.); cloud (e.g. in marble); blur; mist; shadow; dimness

  3. danh từ

    3.gloom; dejection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Was it cloudy in Tokyo yesterday?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曇り (くもり) — mưa; sương; mờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict