Kaori Dict

小奇麗

こぎれい

kogirei

Âm Hán-Việt: TIỂU KỲ LỆ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.neat; trim; tidy; pretty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each of the girls was dressed neatly.

  • His room is anything but neat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小奇麗 (こぎれい) — neat; trim; tidy; pretty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict