Kaori Dict

羊水

ようすい

yousui

Âm Hán-Việt: DƯƠNG THUỶ

Nghĩa

  1. danh từphysiology

    1.amniotic fluid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Babies grow up inside the amniotic fluid in the womb.

  • They say amniotic fluid has roughly the same composition as sea water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊水 (ようすい) — amniotic fluid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict