Kaori Dict

造詣

ぞうけい

zoukei

Âm Hán-Việt: TẠO NGHỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deep knowledge; attainments; scholarship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc hiểu biết chuyên sâu về văn hóa Nhật Bản là một điều tốt.

    Being knowledgeable about Japanese culture is a good thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造詣 (ぞうけい) — deep knowledge; attainments; scholarship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict