Kaori Dict

この方

このほう

konohou

Nghĩa

  1. đại từ

    1.this; this one; this way

  2. đại từcổnam giới hay dùng

    2.I; we

    used when talking with people of lower status

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is by far the better of the two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

この方 (このほう) — this; this one; this way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict