ハエ取り
はえとり
haetori
Cách viết khác: 蝿取り・蠅取り・蝿取・蠅取 · Cách đọc khác: はいとり
意味Nghĩa
- danh từ
1.catching flies; fly-catcher; flytrap; flypaper
- danh từviết tắt
2.jumping spider
はえとり
haetori
Cách viết khác: 蝿取り・蠅取り・蝿取・蠅取 · Cách đọc khác: はいとり
1.catching flies; fly-catcher; flytrap; flypaper
2.jumping spider