蘭虫
らんちゅう
ranchuu
Âm Hán-Việt: LAN TRÙNG
Cách viết khác: 蘭鋳 · Cách đọc khác: ランチュウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.ranchu; variety of goldfish
らんちゅう
ranchuu
Âm Hán-Việt: LAN TRÙNG
Cách viết khác: 蘭鋳 · Cách đọc khác: ランチュウ
1.ranchu; variety of goldfish