Kaori Dict

晒し者

さらしもの

sarashimono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pilloried criminal exposed to public view; public scorn or humiliation; person shamed in front of others

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晒し者 (さらしもの) — pilloried criminal exposed to public view; public scorn or humiliation; person shamed in front of others | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict