Kaori Dict

体つき

からだつき

karadatsuki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.cơ thể; vóc dáng
  1. danh từ

    1.body build; figure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sports activities require a slender figure.

  • His body showed every mark of his strength.

  • She is not smart, but she is built.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体つき (からだつき) — cơ thể; vóc dáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict