Kaori Dict

脱する

だっする

dassuru

N1

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.thoát ra; rời bỏ
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to escape from; to get out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company stopped losing money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱する (だっする) — thoát ra; rời bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict