Kaori Dict

血尿

けつにょう

ketsunyou

Âm Hán-Việt: HUYẾT NIỆU

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.bloody urine; hematuria; haematuria

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had blood in my urine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血尿 (けつにょう) — bloody urine; hematuria; haematuria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict