Kaori Dict

血みどろ

ちみどろ

chimidoro

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.bloody; gory; covered in blood; blood-drenched

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.desperate; frantic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血みどろ (ちみどろ) — bloody; gory; covered in blood; blood-drenched | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict