Kaori Dict

バカ当たり

ばかあたり

bakaatari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.great hit; smash hit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バカ当たり (ばかあたり) — great hit; smash hit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict