Kaori Dict

バカ騒ぎ

ばかさわぎ

bakasawagi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.horseplay; fooling around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We really painted the town red last night.

  • "How did you split your lip?" "My brother and I were horseplaying, and he ended up kicking me in the mouth."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バカ騒ぎ (ばかさわぎ) — horseplay; fooling around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict