Kaori Dict

馬齢

ばれい

barei

Âm Hán-Việt: MÃ LINH

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)văn viết trang trọng

    1.(one's own) age

  2. danh từ

    2.age of a horse

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬齢 (ばれい) — (one's own) age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict