Kaori Dict

明媚

めいび

meibi

Âm Hán-Việt: MINH MỊ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.picturesque (scenery); unspoilt; beautiful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's a phone call for you from Akemi.

  • Switzerland is famous for its scenic beauty.

  • Switzerland is famous for its scenic beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明媚 (めいび) — picturesque (scenery); unspoilt; beautiful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict