Kaori Dict

攻めあぐむ

せめあぐむ

semeagumu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    1.to be at a loss how to continue an offensive; to be frustrated by impregnable defences

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻めあぐむ (せめあぐむ) — to be at a loss how to continue an offensive; to be frustrated by impregnable defences | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict