空々漠々
くうくうばくばく
kuukuubakubaku
Cách viết khác: 空空漠漠
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ
1.vast; boundless; wide and empty
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ
2.vague and hazy
くうくうばくばく
kuukuubakubaku
Cách viết khác: 空空漠漠
1.vast; boundless; wide and empty
2.vague and hazy