Kaori Dict

空閨

くうけい

kuukei

Âm Hán-Việt: KHÔNG KHUÊ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.lonely, spouseless bedroom; bedroom of a neglected spouse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空閨 (くうけい) — lonely, spouseless bedroom; bedroom of a neglected spouse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict