Kaori Dict

恐察

きょうさつ

kyousatsu

Âm Hán-Việt: KHỦNG SÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.taking another's opinion into consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐察 (きょうさつ) — taking another's opinion into consideration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict