Kaori Dict

項垂れる

うなだれる

unadareru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to hang one's head; to droop one's head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They hung their heads in shame.

  • The little boy hung his head and said nothing.

  • His head nodded, and he snored gently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

項垂れる (うなだれる) — to hang one's head; to droop one's head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict