口やかましい
くちやかましい
kuchiyakamashii
Cách viết khác: 口喧しい
意味Nghĩa
- tính từ đuôi い
1.nagging; critical
- tính từ đuôi い
2.talkative; gossipy
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は口やかましいが本心は悪くない。
His bark is worse than his bite.
くちやかましい
kuchiyakamashii
Cách viết khác: 口喧しい
1.nagging; critical
2.talkative; gossipy
His bark is worse than his bite.