Kaori Dict

口ひげ

くちひげ

kuchihige

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moustache; mustache

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A mustache grows on the upper lip.

  • Tom grew a moustache.

  • He shaved his mustache off.

  • He grows a mustache.

  • Tom is growing a mustache.

  • Tom has shaved off his mustache.

  • The men have mustaches.

  • "Hrmm," mumbled Professor Takeda as he twisted his moustache.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口ひげ (くちひげ) — moustache; mustache | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict