Kaori Dict

後光

ごこう

gokou

Âm Hán-Việt: HẬU QUANG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.halo; aureole; aureola; nimbus

  2. danh từ

    2.halo (optical phenomenon); glory

    esp. 御光

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now, all heads turn toward the dean, who sits surrounded by a faint halo of light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後光 (ごこう) — halo; aureole; aureola; nimbus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict