Kaori Dict

瞥見

べっけん

bekken

Âm Hán-Việt: MIẾT KIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.glance; glimpse; cursory view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That fact becomes self evident if you take a look at the relation between this theme and those leading research on it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞥見 (べっけん) — glance; glimpse; cursory view | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict