Kaori Dict

肺水腫

はいすいしゅ

haisuishu

Âm Hán-Việt: PHẾ THUỶ TRŨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.pulmonary edema; pulmonary oedema

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肺水腫 (はいすいしゅ) — pulmonary edema; pulmonary oedema | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict