Kaori Dict

吸音材

きゅうおんざい

kyuuonzai

Âm Hán-Việt: HẤP ÂM TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acoustic material; acoustic absorbent material

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sound absorbing material is called acoustic material.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸音材 (きゅうおんざい) — acoustic material; acoustic absorbent material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict