Kaori Dict

急ごしらえ

きゅうごしらえ

kyuugoshirae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.hastily constructed; hastily built; made in a hurry; jerry-built; makeshift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was hastily put together, but it worked for the time being.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急ごしらえ (きゅうごしらえ) — hastily constructed; hastily built; made in a hurry; jerry-built; makeshift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict