Kaori Dict

暗澹

あんたん

antan

Âm Hán-Việt: ÁM ĐẠM

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.dark; gloomy; somber; depressing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The future looked very gloomy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗澹 (あんたん) — dark; gloomy; somber; depressing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict