勘定ずく
かんじょうずく
kanjouzuku
Cách viết khác: 勘定尽く・勘定づく・勘定尽 · Cách đọc khác: かんじょうづく
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi な
1.calculating, profit-or-loss mentality
かんじょうずく
kanjouzuku
Cách viết khác: 勘定尽く・勘定づく・勘定尽 · Cách đọc khác: かんじょうづく
1.calculating, profit-or-loss mentality