Kaori Dict

額ずく

ぬかずく

nukazuku

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to kowtow (to bow from a kneeling position such that the forehead touches the ground); to prostrate oneself; to give a deep, reverent bow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額ずく (ぬかずく) — to kowtow (to bow from a kneeling position such that the forehead touches the ground); to prostrate oneself; to give a deep, reverent bow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict