Kaori Dict

腫物

しゅもつ

shumotsu

Âm Hán-Việt: TRŨNG VẬT

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.swelling; boil; abscess; tumor; tumour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腫物 (しゅもつ) — swelling; boil; abscess; tumor; tumour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict