Kaori Dict

種まき

たねまき

tanemaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sowing seeds; planting seeds; scattering seeds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As usual the peasants are busy scattering grain seeds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種まき (たねまき) — sowing seeds; planting seeds; scattering seeds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict