Kaori Dict

筒井筒

つついづつ

tsutsuizutsu

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TỈNH ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.well curb of a round well

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筒井筒 (つついづつ) — well curb of a round well | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict