Kaori Dict

つつ

tsutsu

N1

Âm Hán-Việt: ĐỒNG

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.ống; ống trụ; nòng súng; ống giếng
  1. danh từ

    1.pipe; tube; cylinder

  2. danh từ

    2.gun barrel

  3. danh từ

    3.gun; cannon

  4. danh từ

    4.well lining; well curb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筒 (つつ) — ống; ống trụ; nòng súng; ống giếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict