筒
つつ
tsutsu
N1
Âm Hán-Việt: ĐỒNG
意味Nghĩa
- 1.ống; ống trụ; nòng súng; ống giếng
- danh từ
1.pipe; tube; cylinder
- danh từ
2.gun barrel
- danh từ
3.gun; cannon
- danh từ
4.well lining; well curb
つつ
tsutsu
Âm Hán-Việt: ĐỒNG
1.pipe; tube; cylinder
2.gun barrel
3.gun; cannon
4.well lining; well curb