禿頭
はげあたま
hageatama
Âm Hán-Việt: THỐC ĐẦU
Cách viết khác: はげ頭・禿げ頭 · Cách đọc khác: とくとう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.bald head
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.baldness
esp. とくとう
はげあたま
hageatama
Âm Hán-Việt: THỐC ĐẦU
Cách viết khác: はげ頭・禿げ頭 · Cách đọc khác: とくとう
1.bald head
2.baldness
esp. とくとう