Kaori Dict

敷き皮

しきがわ

shikigawa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fur rug; fur cushion

  2. danh từ

    2.insole; inner sole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敷き皮 (しきがわ) — fur rug; fur cushion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict